钓线

diào xiànđiếu tuyến

Hán Việt: điếu tuyến · Pinyin: diào xiàn

Tổng quan

dây câu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.钓竿上的线。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

釣魚竿上的線。

Cấu tạo: 釣 (điếu) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây nhợ: dây câu
  • Tần suất từ dây câu
  • Biên soạn 釣線 diàoxiàn n. fish twine; fishing line

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.钓竿上的线。

Eng

  • Cihui 釣線 diàoxiàn n. fish twine; fishing line
  • Tần suất từ 釣線 diàoxiàn n. fish twine; fishing line

Từ liên quan

Gần nghĩa

線呢 · 線图 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規