釣耕 diào gēng · điếu canh Hán Việt: điếu canh · Pinyin: diào gēng Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 耕 (canh)Pinyindiào gēngHán Việtđiếu canhCấu tạo釣 + 耕 · điếu + canh nghĩa thành phần: điếu + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔人和农夫。泛指平民。Tân Hoa Tự Điển 1.渔人和农夫。泛指平民。