釣藤 diào téng · điếu đằng Hán Việt: điếu đằng · Pinyin: diào téng Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 藤 (đằng)Pinyindiào téngHán Việtđiếu đằngCấu tạo釣 + 藤 · điếu + đằng nghĩa thành phần: điếu + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用以吸酒的藤枝; 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以吸酒的藤枝。 2.酒名。