釣譽 điếu dự Hán Việt: điếu dự Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 譽 (dự)Hán Việtđiếu dựCấu tạo釣 + 譽 · điếu + dự nghĩa thành phần: điếu + dự Nghĩa EngCihui 釣譽 diàoyù v.o. angle for fame; seek publicity