釣詩釣

diào shī diào điếu thi điếu

Hán Việt: điếu thi điếu · Pinyin: diào shī diào

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (thi) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虾的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虾的戏称。