釣採 diào cǎi · điếu thải Hán Việt: điếu thải · Pinyin: diào cǎi Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 採 (thải)Pinyindiào cǎiHán Việtđiếu thảiCấu tạo釣 + 採 · điếu + thải nghĩa thành phần: điếu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋取﹔拾取。Tân Hoa Tự Điển 1.谋取﹔拾取。