釣針

diào zhēn điếu châm

Hán Việt: điếu châm · Pinyin: diào zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (châm)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT fishhook
  • Cihui 釣針 iàozhēn n. hook (for fishing) M:²gēn
  • Cihui fishhook