钓针

diào zhēnđiếu châm

Hán Việt: điếu châm · Pinyin: diào zhēn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【釣針・钓针】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "fishhook"]]]}]

Cấu tạo: 釣 (điếu) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi câu
  • Biên soạn 釣針 iàozhēn n. hook (for fishing) M:²gēn

Eng

  • Cihui 釣針 iàozhēn n. hook (for fishing) M:²gēn
  • Cihui fishhook

Từ liên quan

Gần nghĩa

針治 · 針灸 · 針砭 · 針科 · 針線 · 針腳 · 針芥 · 針言