釣闥 diào tà · điếu thát Hán Việt: điếu thát · Pinyin: diào tà Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 闥 (thát)Pinyindiào tàHán Việtđiếu thátCấu tạo釣 + 闥 · điếu + thát nghĩa thành phần: điếu + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吊起的门扉。Tân Hoa Tự Điển 1.吊起的门扉。