釵分

chāi fēn sai phân

Hán Việt: sai phân · Pinyin: chāi fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (sai) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻夫妻或恋人分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻夫妻或恋人分离。