釵頭符 chāi tóu fú · sai đầu phù Hán Việt: sai đầu phù · Pinyin: chāi tóu fú Tổng quan Cấu tạo: 釵 (sai) + 頭 (đầu) + 符 (phù)Pinyinchāi tóu fúHán Việtsai đầu phùCấu tạo釵 + 頭 + 符 · sai + đầu + phù nghĩa thành phần: sai + đầu + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端午节避邪的一种头饰。Tân Hoa Tự Điển 1.端午节避邪的一种头饰。