釵環
sai hoàn
Hán Việt: sai hoàn · Pinyin: chāi huán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"钗环"; 钗簪与耳环。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钗环"。 2.钗簪与耳环。
Eng
- Cihui 釵環 hāihuán n. hairpin
Hán Việt: sai hoàn · Pinyin: chāi huán