釵股

chāi gǔ sai cổ

Hán Việt: sai cổ · Pinyin: chāi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sai) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓钗歧出如股。常用以形容花叶的枝杈; 画竹法中称竹之直枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓钗歧出如股。常用以形容花叶的枝杈。 2.画竹法中称竹之直枝。