釵裙

chāi qún sai quần

Hán Việt: sai quần · Pinyin: chāi qún

Tổng quan

Cấu tạo: (sai) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首饰与衣裙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首饰与衣裙。