鈣塵肺 cái trần phế Hán Việt: cái trần phế Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 塵 (trần) + 肺 (phế)Hán Việtcái trần phếCấu tạo鈣 + 塵 + 肺 · cái + trần + phế nghĩa thành phần: cái + trần + phế