鈣球 cái cầu Hán Việt: cái cầu Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 球 (cầu)Hán Việtcái cầuCấu tạo鈣 + 球 · cái + cầu nghĩa thành phần: cái + cầu