鈣試劑 cái thí tề Hán Việt: cái thí tề Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 試 (thí) + 劑 (tề)Hán Việtcái thí tềCấu tạo鈣 + 試 + 劑 · cái + thí + tề nghĩa thành phần: cái + thí + tề