钜款

jù kuǎncự khoản

Hán Việt: cự khoản · Pinyin: jù kuǎn

Tổng quan

biến thể của 巨款[jù kuǎn]

新华 · Tân Hoa Đại lục

數目極大的金錢。《老殘遊記》第七回:「試問如此鉅款,就聚了一二百強盜搶去,也很夠享用的,難道這一兩個鏢司務就敵得過他們嗎?」

Cấu tạo: 鉅 (cự) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoản tiền lớn
  • Google Alex v6 số tiền lớn
  • Biên soạn 鉅款 jùkuǎn n. a huge sum of money M:²bǐ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數目極大的金錢。《老殘遊記》第七回:「試問如此鉅款,就聚了一二百強盜搶去,也很夠享用的,難道這一兩個鏢司務就敵得過他們嗎?」

Eng

  • Cihui variant of 巨款

Từ liên quan

Gần nghĩa

巨惠 · 巨防 · 款伏 · 款儿 · 款冬 · 款子 · 款客 · 款宴