鉅費 cự phí Hán Việt: cự phí Tổng quan Cấu tạo: 鉅 (cự) + 費 (phí)Hán Việtcự phíCấu tạo鉅 + 費 · cự + phí nghĩa thành phần: cự + phí Nghĩa EngCihui 鉅費 ùfèi n. a large amount of money