鉅額
cự ngạch
Hán Việt: cự ngạch · Pinyin: jù é
Tổng quan
biến thể của 巨額|巨额
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 巨額|巨额
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 巨大的數量。如:「那家公司投下鉅額的資金,準備興建大型購物中心。」
Eng
- CC-CEDICT variant of 巨額|巨额[ju4 e2]
- Cihui variant of 巨額|巨额