钜额

jù écự ngạch

Hán Việt: cự ngạch · Pinyin: jù é

Tổng quan

biến thể của 巨額

新华 · Tân Hoa Đại lục

巨大的數量。如:「那家公司投下鉅額的資金,準備興建大型購物中心。」

Cấu tạo: 鉅 (cự) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 巨额

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巨大的數量。如:「那家公司投下鉅額的資金,準備興建大型購物中心。」

Eng

  • Cihui variant of 巨額; 巨额

Từ liên quan

Gần nghĩa

巨惠 · 巨防 · 鉅公 · 鉅子 · 钜大 · 钜子 · 钜惠 · 钜款