鈍兵 độn binh Hán Việt: độn binh Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 兵 (binh)Hán Việtđộn binhCấu tạo鈍 + 兵 · độn + binh nghĩa thành phần: độn + binh Nghĩa EngCihui 鈍兵 ùnbīng n. 1. blunt weapons 2. demoralized soldiers