鈍化劑 độn hóa tề Hán Việt: độn hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtđộn hóa tềCấu tạo鈍 + 化 + 劑 · độn + hóa + tề nghĩa thành phần: độn + hóa + tề