鈍氣 dùnqì · độn khí Hán Việt: độn khí · Pinyin: dùnqì Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 氣 (khí)PinyindùnqìHán Việtđộn khíCấu tạo鈍 + 氣 · độn + khí nghĩa thành phần: độn + khí Nghĩa EngCihui inert gas