鈍舌 độn thiệt Hán Việt: độn thiệt Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 舌 (thiệt)Hán Việtđộn thiệtCấu tạo鈍 + 舌 · độn + thiệt nghĩa thành phần: độn + thiệt Nghĩa EngCihui 鈍舌 ùnshé n. ineloquence M:¹tiáo