钝重

độn trọng

Hán Việt: độn trọng

Tổng quan

inh ỏi

Cấu tạo: 鈍 (độn) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầm ĩ: inh ỏi
  • Tần suất từ inh ỏi
  • Biên soạn v.p. blunt ◆adv. bluntly

Eng

  • Cihui 鈍重 ùnzhòng v.p. blunt ◆adv. bluntly
  • Tần suất từ v.p. blunt ◆adv. bluntly

Từ liên quan

Gần nghĩa

重临 · 重九 · 重于 · 重五 · 重价 · 重任 · 重传 · 重伤