鈍齒輪 độn xỉ luân Hán Việt: độn xỉ luân Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Hán Việtđộn xỉ luânCấu tạo鈍 + 齒 + 輪 · độn + xỉ + luân nghĩa thành phần: độn + xỉ + luân