鈔邏 sao la Hán Việt: sao la Tổng quan Cấu tạo: 鈔 (sao) + 邏 (la)Hán Việtsao laCấu tạo鈔 + 邏 · sao + la nghĩa thành phần: sao + la Nghĩa EngCihui 鈔邏 hāoluó v. <topo.> seize booty/etc.