鐘下 zhōng xià · chung hạ Hán Việt: chung hạ · Pinyin: zhōng xià Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 下 (hạ)Pinyinzhōng xiàHán Việtchung hạCấu tạo鐘 + 下 · chung + hạ nghĩa thành phần: chung + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关押有罪官员的特别监狱。Tân Hoa Tự Điển 1.关押有罪官员的特别监狱。