钟乳

zhōng rǔchung nhũ

Hán Việt: chung nhũ · Pinyin: zhōng rǔ

Tổng quan

măng đá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古钟面隆起的饰物。在钟带间﹐其状似乳﹐故称。 2.钟乳石。

Cấu tạo: 鐘 (chung) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鐘乳 hōngrǔ n. stalactites

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古钟面隆起的饰物。在钟带间﹐其状似乳﹐故称。 2.钟乳石。

Eng

  • Cihui 鐘乳 hōngrǔ n. stalactites

other

  • Nguồn khác Cái vú chuông, cái núm chuông

Từ liên quan

Gần nghĩa

钟乳体 · 钟乳石 · 乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光