鍾人 zhōng rén · chung nhân Hán Việt: chung nhân · Pinyin: zhōng rén Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 人 (nhân)Pinyinzhōng rénHán Việtchung nhânCấu tạo鍾 + 人 · chung + nhân nghĩa thành phần: chung + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代掌钟鼓奏乐之人。Tân Hoa Tự Điển 1.周代掌钟鼓奏乐之人。