鍾子 zhōng zi · chung tử Hán Việt: chung tử · Pinyin: zhōng zi Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 子 (tử)Pinyinzhōng ziHán Việtchung tửCấu tạo鍾 + 子 · chung + tử nghĩa thành phần: chung + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指钟子期。Tân Hoa Tự Điển 1.指钟子期。