鍾官

zhōng guān chung quan

Hán Việt: chung quan · Pinyin: zhōng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代水衡都尉的属官。主掌铸钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代水衡都尉的属官。主掌铸钱。