鍾嶸 zhōng róng · chung vanh Hán Việt: chung vanh · Pinyin: zhōng róng Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 嶸 (vanh)Pinyinzhōng róngHán Việtchung vanhCấu tạo鍾 + 嶸 · chung + vanh nghĩa thành phần: chung + vanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝梁文学批评家。颍川长社(今河南长葛东北)人。在齐、梁时做过记室等小官。著有古代诗歌评论著作《诗品》。