鍾彝 zhōng yí · chung di Hán Việt: chung di · Pinyin: zhōng yí Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 彝 (di)Pinyinzhōng yíHán Việtchung diCấu tạo鍾 + 彝 · chung + di nghĩa thành phần: chung + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指青铜礼器。Tân Hoa Tự Điển 1.指青铜礼器。