鍾念 zhōng niàn · chung niệm Hán Việt: chung niệm · Pinyin: zhōng niàn Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 念 (niệm)Pinyinzhōng niànHán Việtchung niệmCấu tạo鍾 + 念 · chung + niệm nghĩa thành phần: chung + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹钟爱; 极其思念。Tân Hoa Tự Điển 1.犹钟爱。 2.极其思念。