鍾毓

zhōng yù chung dục

Hán Việt: chung dục · Pinyin: zhōng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟灵毓秀。指美好的风土诞育优秀人物; 指受美好的自然风光的熏陶; 集中出现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钟灵毓秀。指美好的风土诞育优秀人物。 2.指受美好的自然风光的熏陶。 3.集中出现。