钟溺 chung nịch Hán Việt: chung nịch Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 溺 (nịch)Hán Việtchung nịchCấu tạo钟 + 溺 · chung + nịch nghĩa thành phần: chung + nịch