鐘漏

zhōng lòu chung lậu

Hán Việt: chung lậu · Pinyin: zhōng lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟和刻漏。借指时辰﹑时间; 指报时的钟声; 喻残年﹐暮年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钟和刻漏。借指时辰﹑时间。 2.指报时的钟声。 3.喻残年﹐暮年。