鍾靈 zhōng líng · chung linh Hán Việt: chung linh · Pinyin: zhōng líng Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 靈 (linh)Pinyinzhōng língHán Việtchung linhCấu tạo鍾 + 靈 · chung + linh nghĩa thành phần: chung + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓灵秀之气汇聚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓灵秀之气汇聚。