鐘磬

zhōng qìng chung khánh

Hán Việt: chung khánh · Pinyin: zhōng qìng

Tổng quan

chuông và khánh: chuông khánh/chuông nhạc khánh ngọc

Cấu tạo: (chung) + (khánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuông và khánh: chuông khánh/chuông nhạc khánh ngọc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟和磬﹐古代礼乐器; 佛教法器; 指钟﹑磬之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钟和磬﹐古代礼乐器。 2.佛教法器。 3.指钟﹑磬之声。