鍾箭 zhōng jiàn · chung tiến Hán Việt: chung tiến · Pinyin: zhōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 箭 (tiến)Pinyinzhōng jiànHán Việtchung tiếnCấu tạo鍾 + 箭 · chung + tiến nghĩa thành phần: chung + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指时辰﹑时间。箭﹐指漏箭。Tân Hoa Tự Điển 1.指时辰﹑时间。箭﹐指漏箭。