鐘罩

zhōng zhào chung tráo

Hán Việt: chung tráo · Pinyin: zhōng zhào

Tổng quan

chuông thủy tinh | mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó)

Cấu tạo: (chung) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuông thủy tinh | mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó)

Eng

  • CC-CEDICT bell jar; dome (used to enclose or protect sth)
  • Cihui bell jar; dome (used to enclose or protect sth)