鍾美

zhōng měi chung mĩ

Hán Việt: chung mĩ · Pinyin: zhōng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集美。