鍾聰 zhōng cōng · chung thông Hán Việt: chung thông · Pinyin: zhōng cōng Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 聰 (thông)Pinyinzhōng cōngHán Việtchung thôngCấu tạo鍾 + 聰 · chung + thông nghĩa thành phần: chung + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锺子期灵敏的听觉。谓知音。Tân Hoa Tự Điển 1.锺子期灵敏的听觉。谓知音。