钟萃 chung tụy Hán Việt: chung tụy Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 萃 (tụy)Hán Việtchung tụyCấu tạo钟 + 萃 · chung + tụy nghĩa thành phần: chung + tụy