鍾虡

zhōng jù chung cự

Hán Việt: chung cự · Pinyin: zhōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"钟簴"; 一种悬钟的格架。上有猛兽为饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钟簴"。 2.一种悬钟的格架。上有猛兽为饰。