鐘螺

zhōng luó chung loa

Hán Việt: chung loa · Pinyin: zhōng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (loa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螺的一种。身体小﹐壳黄色﹐有赤褐色斑纹。多生活在山野树阴下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.螺的一种。身体小﹐壳黄色﹐有赤褐色斑纹。多生活在山野树阴下。