鐘錶
chung biểu
Hán Việt: chung biểu · Pinyin: zhōng biǎo
Tổng quan
đồng hồ ái đồng hồ. Ngày nay người Trung Hoa gọi tắt là Biểu. chung biểu chung biểu ☆Cái đồng hồ. Ngày nay người Trung Hoa gọi tắt là Biểu. đồng hồ。鍾和表的總稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui chung biểu chung biểu ☆Cái đồng hồ. Ngày nay người Trung Hoa gọi tắt là Biểu.
- Cihui đồng hồ ái đồng hồ. Ngày nay người Trung Hoa gọi tắt là Biểu. chung biểu chung biểu ☆Cái đồng hồ. Ngày nay người Trung Hoa gọi tắt là Biểu. đồng hồ。鍾和表的總稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鐘和錶的統稱。一般稱大型計時器叫鐘,可以佩帶的叫錶。如:「鐘錶行」。也作「鐘表」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钟和表的总称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钟和表的总称。
Eng
- CC-CEDICT clock
- Cihui clock