鍾譚 zhōng tán · chung đàm Hán Việt: chung đàm · Pinyin: zhōng tán Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 譚 (đàm)Pinyinzhōng tánHán Việtchung đàmCấu tạo鍾 + 譚 · chung + đàm nghĩa thành phần: chung + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩明文学家锺惺﹑谭元春的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.晩明文学家锺惺﹑谭元春的并称。