鐘面 zhōng miàn · chung diện Hán Việt: chung diện · Pinyin: zhōng miàn Tổng quan mặt đồng hồ Cấu tạo: 鐘 (chung) + 面 (diện)Pinyinzhōng miànHán Việtchung diệnCấu tạo鐘 + 面 · chung + diện nghĩa thành phần: chung + diện Nghĩa ViệtCihui mặt đồng hồEngCC-CEDICT clock faceCihui clock face