鐘鳴飯

zhōng míng fàn chung minh phạn

Hán Việt: chung minh phạn · Pinyin: zhōng míng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (minh) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹钟非饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹钟非饭。